Sản phẩm / Hoá chất công nghiệp

Acid Clohyric

Hydrochloric acid 33% (HCl) Công Thức Hóa Học : HCl Quy Cách: 30 kg/ can nhựa hoặc 250 kg/ phi nhựa. Xuất Xứ: Việt Nam..

Chi tiết
Mono Ethylene Glycol (M.E.G)

Công thức hóa học: HOCH2-CH2OH Xuất xứ : Malaysia, Arab, Indonexia Khối lượng : 235kg/Dr; 225kg/Dr..

Chi tiết
ACETONE (C3H602)

Acetone (C3H6O2) Shell , Mobill Công thức: C3H6O2 Thành phần: Đóng gói: 160kg iron drum..

Chi tiết
Ure Formaldehyde

UF (KEO UREFORMALIN) Ure Formaldehyde Công thức: Thành phần: Đóng gói: 250 kg plastic drum..

Chi tiết
N-HEXANE

Tên sản phẩm N-HEXANE, HEXANE Fluid, C6H14, 63% min, 41% Mã số 77 Giá Theo thị trường Đơn vị Kg..

Chi tiết
Iso-Butanol

Giá: Theo thị trường Xuấtxứ : Malay , basf Khối lượng : 167kg/phuy ..

Chi tiết
METHYL ETHYL KETONE (M.E.K)

METHYL ETHYL KETONE Công thức phân tử: CH3COC2H5 Tên khác : MEK..

Chi tiết
MONOETHANOLAMINE, MEA ...

- M.E.A là một amine chính có pH cao - Các hợp chất có carbonyl sulfide, cacbon disulfide, sulfur dioxide và ..

Chi tiết
ETHYL ACETATE

Tên sản phẩm ETHYL ACETATE, EAC, Methyl Acetate, MAC Mã số 43 Giá Theo thị trường Đơn vị Kg..

Chi tiết
N-Buthanol

Sản phẩm: N-butanol Tên khác : Normal Butyl Alcohol Giá: Theo thị trường XUẤT XỨ : Malaysia Khối lượng : 167kg/phuy ,..

Chi tiết
ETHYL CELLOSOLVE

Ethyl Cellosolve CTPT : HOCH2CH2OC2H5 Tên khác : Ethylene Glycol Monoethyl Ether, Ethyl Glycol, ETHYL CELLOSOLVE (ECS)..

Chi tiết
Toluenediisocyanate, TDI

Tên sản phẩm Toluenediisocyanate, TDI, Lupranate T 80 - DOW Mã số 45 Giá Theo thị trường Đơn vị Kg..

Chi tiết
Ethanol - C2H5OH

ỨNG DỤNG: 1. Nhiên liệu hoặc phụ gia xăng dầu 2. Đồ uống có cồn 3. Thuốc sát trùng 4. Dung môi cho ngành công nghiệp Sơn, Mực in ... ..

Chi tiết
Xylene (C8H10)

Quy cách: 179kg/Rec_dr - Xuất xứ: Korea/ Thailand, Quy cách: 179kg/rec_dr - Xuất xứ: Malaysia..

Chi tiết
BUTYL CELLOSOLVE

Quy cách: 185Kg/phuy. Xuất xứ: France...

Chi tiết
Methyl acetate

Quy cách: 190 kg/phuy Xuất xứ: Taiwan..

Chi tiết
Isopropyl alcohol (I.P.A)

Quy cách: 163kg/Recond_dr - Xuất xứ: South Africa, Quy cách: 160kg/rec_dr - Xuất xứ: Korea..

Chi tiết
Cellosolve Acetate

Quy cách: 200Kg/phuy Xuất xứ: Indian..

Chi tiết
Cyclo Hexanone

Quy cách: 190Kg/phuy. Xuất xứ: Taiwan. ..

Chi tiết
SEC-BUTYL ACETATE

Quy cách: 180 kg/phuy Xuất xứ: China..

Chi tiết
N-Butyl Acetate

Quy cách: 180Kg/phuy. Xuất xứ: Taiwan, Indonesia..

Chi tiết
METHYL ISOBUTYL KETONE (MIBK)

Quy cách: 165Kg/phuy Xuất xứ: Taiwan..

Chi tiết
SOLVENT A150, SOLVENT 100

Quy cách: 175.2kg/Phuy, 180kg/Phuy Xuất xứ: Taiwan, Korea..

Chi tiết
ISOPHORONE

Quy cách: 190 kg/phuy Xuất xứ: Đức (Evonik)..

Chi tiết
DIMETHYLFORMAMIDE (DMF)

Quy cách: 190Kg/phuy Xuất xứ: China..

Chi tiết
BUTYL CARBITOL

Quy cách: 200 kg/phuy Xuất xứ: Lyondell (USA)..

Chi tiết
N-PROPYL ACETATE

Quy cách: 180 kg/phuy Xuất xứ: Taiwan..

Chi tiết
DIETHYLENE GLYCOL (DEG)

Quy cách: 225 kg/phuy Xuất xứ: Indonesia..

Chi tiết
DIBUTYL PHTHALATE (DBP)

Quy cách: 210 kg/phuy Xuất xứ: Indonesia..

Chi tiết
PARAFIN CLO HÓA, S52

Quy cách: 270 kg/phuy Xuất xứ: Anh..

Chi tiết
PROPYLENE GLYCOL (INDUSTRY)

Quy cách: 215 kg/phuy Xuất xứ: LYON DELL..

Chi tiết
PROPYLENE GLYCOL (USP)

Quy cách: 215 kg/phuy Xuất xứ: LYON DELL..

Chi tiết
DIETHANOLAMINE (DEA)

Quy cách: 215Kg/phuy Xuất xứ: BASF..

Chi tiết
TRIETHANOLAMINE (TEA)

Quy cách: 230Kg/phuy Xuất xứ: BASF..

Chi tiết
NITRO 1/2SS; 1/4S; 20S

Quy cách: 120-100Kg/phuy Xuất xứ: Taiwan..

Chi tiết
MALEIC 1305

Quy cách: 25 KG/BAO Xuất xứ: CHINA..

Chi tiết
PETRO RESIN SK 120

Quy cách: 25 KG/BAO Xuất xứ: TAIWAN..

Chi tiết
SHELLSOL V55

Quy cách: 140Kg/phuy Xuất xứ: Shell..

Chi tiết
Polyethylene Glycol 400 (PEG)

Quy cách: 225Kg/phuy Xuất xứ: Indonesia..

Chi tiết
Polyethylene Glycol 600 (PEG)

Quy cách: 225Kg/phuy Xuất xứ: Indonesia..

Chi tiết
METHYLENE CHLORIDE - MC

Quy cách: 250Kg/phuy Xuất xứ: Trung Quốc..

Chi tiết
N-METHYLPYRROLIDONE (NMP)

Quy cách: 210Kg/phuy Xuất xứ: B.A.S.F..

Chi tiết
PERCHLOROETHYLENE

Quy cách: 300Kg/phuy Xuất xứ: Japan..

Chi tiết
TRICHLOROETHYLENE (TCE)

Quy cách: 290Kg/phuy Xuất xứ: Japan...

Chi tiết
N-HEXANE

Quy cách: 135Kg/phuy Xuất xứ: Hàn Quốc..

Chi tiết
PM Solvent

Quy cách: 190Kg/phuy Xuất xứ: Taiwan...

Chi tiết
NP9

Quy cách: 215Kg/phuy Xuất xứ: Nga...

Chi tiết
MANGANESE OCTOATE 10%

Quy cách: 200Kg/phuy Xuất xứ: Ấn Độ..

Chi tiết
COBALT OCTOATE 10%

Quy cách: 200Kg/phuy Xuất xứ: Ấn Độ..

Chi tiết
EPOXY DER671-X75

Quy cách: 240Kg/phuy Xuất xứ: DOW..

Chi tiết
EPOXY DER331

Quy cách: 220Kg/phuy Xuất xứ: DOW..

Chi tiết
EPOXY YD 011X75

Quy cách: 200Kg/phuy Xuất xứ: Hàn Quốc..

Chi tiết
ARADUR 125

Quy cách: 180Kg/phuy Xuất xứ: Ấn Độ..

Chi tiết
GLYCERINE - USP

Quy cách: 250Kg/phuy Xuất xứ: Indonesia..

Chi tiết
SUPRASEC 5005

Quy cách: 250Kg/phuy Xuất xứ: HUNTSMAN (USA)...

Chi tiết
Sodium Benzoate

Quy cách: 25Kg/Bao Xuất xứ: Trung Quốc..

Chi tiết

video

Hỗ trợ trực tuyến

Mr. Nhâm 0912 295547

Mr. Nhâm 0912 295547

Mr. C­ường: 0122 293 3450

Mr. C­ường: 0122 293 3450

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ASIA
Add : 1/213 Lạch Tray, Ngô Quyền, Hải Phòng
Tel : 0313736383 - Fax: 0313736383
Hotline : 0912 295547
Email : congtycophanquocteasia@yahoo.com - Website: http://hoachatasia.com/ Copyright(2012) by Asia Jsc Designed and Developed by Pitviet